Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Rotor Volgograd

Rotor Volgograd

Nga
Nga
CLB bóng đá chuyên nghiệp SC Rotor Volgograd (tiếng Nga: СК Ротор) là một câu lạc bộ bóng đá Nga đến từ thành phố lớn Volgograd, tỉnh Volgograd (trước đây là Stalingrad) ...
Cho xem nhiều hơn

Rotor Volgograd Resultados mais recentes

TTG 23/05/26 11:30
Akron Tolyatti Akron Tolyatti Rotor Volgograd Rotor Volgograd
0 1
TTG 20/05/26 12:30
Rotor Volgograd Rotor Volgograd Akron Tolyatti Akron Tolyatti
0 2
TTG 16/05/26 06:00
Rotor Volgograd Rotor Volgograd Chaika Peschanokopskoye Chaika Peschanokopskoye
5 0
TTG 10/05/26 03:00
Ufa Ufa Rotor Volgograd Rotor Volgograd
1 0
TTG 04/05/26 12:30
Arsenal Tula Arsenal Tula Rotor Volgograd Rotor Volgograd
2 2
TTG 26/04/26 10:00
Rotor Volgograd Rotor Volgograd Volga Ulyanovsk Volga Ulyanovsk
0 0
TTG 22/04/26 12:00
Rotor Volgograd Rotor Volgograd Rodina Moscow Rodina Moscow
2 0
TTG 18/04/26 03:00
SKA-Khabarovsk SKA-Khabarovsk Rotor Volgograd Rotor Volgograd
1 2
TTG 12/04/26 10:00
Rotor Volgograd Rotor Volgograd Sokol Saratov Sokol Saratov
1 0
TTG 05/04/26 10:00
Rotor Volgograd Rotor Volgograd Neftekhimik Nizhnekamsk Neftekhimik Nizhnekamsk
3 1

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
6
4
1
1
11:3
+8
13
2.17
Phong độ sân khách
4
2
1
1
5:4
+1
7
1.75
Phong độ tổng thể
10
6
2
2
16:7
+9
20
2.00
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
6
1
4
1
2:2
0
7
1.17
Phong độ sân khách
4
1
3
0
3:2
+1
6
1.50
Phong độ tổng thể
10
2
7
1
5:4
+1
13
1.30
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
6
3
2
1
9:1
+8
11
1.83
Phong độ sân khách
4
1
2
1
2:2
0
5
1.25
Phong độ tổng thể
10
4
4
2
11:3
+8
16
1.60

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.60
1.83
1.25
Phút / bàn thắng ghi
56
49
72
Trên 0.5
70%
67%
75%
Trên 1.5
50%
50%
50%
Trên 2.5
20%
34%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
20%
17%
25%
Đội dầu tiên ghi bàn
60%
50%
75%
Không ghi được bàn thắng
30%
34%
25%
Điểm số cao nhất trong một trận
5
5
2
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
0%
0%
0%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.50
0.33
0.75
Ghi bàn trong 1H
40%
34%
50%
Thất bại ghi bàn 1H
60%
67%
50%
1H Bàn thắng ghi
5
2
3
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
1.10
1.50
0.50
Ghi bàn trong 2H
50%
50%
50%
Thất bại hhi bàn 2H
50%
50%
50%
2H Bàn thắng ghi
11
9
2

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
0.70
0.50
1.00
Phút / bàn thủng lưới
129’
180’
90’
Giữ sạch lưới %
50%
67%
25%
Trên 0.5
50%
34%
75%
Trên 1.5
20%
17%
25%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
2
2
2
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.40
0.33
0.50
Giữ sạch lưới 1H
6%
4%
2%
1h goals conceded
4
2
2
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.30
0.17
0.50
Giữ sạch lưới 2H
7%
5%
2%
2H Bàn thua
3
1
2

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.30
2.33
2.25
Trên 0.5
90%
84%
100%
Trên 1.5
60%
67%
50%
Trên 2.5
40%
34%
50%
Trên 3.5
30%
34%
25%
Trên 4.5
10%
17%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
10%
17%
0%
Dưới 1.5
40%
34%
50%
Dưới 2.5
60%
67%
50%
Dưới 3.5
70%
67%
75%
Dưới 4.5
90%
84%
100%
Dưới 5.5
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
0.90
0.67
1.25
Trên 0.5 1H
50%
50%
50%
Trên 1.5 1H
30%
17%
50%
Trên 2.5 1H
10%
0%
25%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
50%
50%
50%
Dưới 1.5 1H
70%
84%
50%
Dưới 2.5 1H
90%
100%
75%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.40
1.67
1.00
Trên 0.5 2H
70%
67%
75%
Trên 1.5 2H
40%
50%
25%
Trên 2.5 2H
10%
17%
0%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
30%
34%
25%
Dưới 1.5 2H
60%
50%
75%
Dưới 2.5 2H
90%
84%
100%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
30%
17%
50%
CDG cả hai hiệp
10%
0%
25%
CDG và thắng
20%
17%
25%
CDG và hòa
10%
0%
25%
CDG và thua
0%
0%
0%
CDG và trên 2.5 (có/có)
30%
17%
50%
CDG và trên 2.5 (không/có)
10%
17%
0%
CDG và trên 3.5 (có/có)
20%
17%
25%
CDG và trên 3.5 (không/có)
10%
17%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
30%
17%
50%
CDG 2H
10%
0%
25%
CDG 1H và 2H (có/có)
10%
0%
25%
CDG 1H và 2H (có/không)
20%
17%
25%
CDG 1H và 2H (không/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/không)
70%
84%
50%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
10%
10%
0%
11 - 20 phút
30%
10%
20%
21 - 30 phút
20%
20%
0%
31 - 40 phút
10%
10%
0%
41 - 50 phút
30%
10%
20%
51 - 60 phút
20%
10%
10%
61 - 70 phút
30%
20%
10%
71 - 80 phút
40%
30%
10%
81 - 90+ phút
40%
40%
0%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
20%
20%
0%
31 - 45+ phút
20%
20%
20%
46 - 60+ phút
10%
10%
0%
46 - 60 phút
50%
20%
30%
61 - 75 phút
60%
40%
20%
76 - 90+ phút
50%
50%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
90%
84%
100%
+0.5
80%
84%
75%
-0.5
60%
67%
50%
-1.5
30%
50%
0%
-2.5
10%
17%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
90%
84%
100%
-0.5
20%
17%
25%
-1.5
0%
0%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
80%
84%
75%
-0.5
40%
50%
25%
-1.5
30%
50%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
0.40
0.17
0.75
Đội thẻ trung bình
0.20
0.17
0.25
Thẻ chống lại trung bình %
0.20
0
0.50
Chiến thắng
10%
17%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
90%
100%
75%
Chấp -0.5
10%
17%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
20%
17%
25%
Trên 1.5
10%
0%
25%
Trên 2.5
10%
0%
25%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
4
1
3
Cao nhất trong một trận
3
1
3
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0.10
0.17
0
Đội thẻ trung bình 1H
0.10
0.17
0
Thẻ chống lại trung bình 1H
0
0
0
Chiến thắng 1H
10%
17%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
10%
17%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
10%
17%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
10%
17%
0%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
0.30
0
0.75
Đội thẻ trung bình 2H
0.10
0
0.25
Thẻ chống lại trung bình 2H
0.20
0
0.50
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
90%
100%
75%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
10%
0%
25%
Trên 1.5
10%
0%
25%
Trên 2.5
10%
0%
25%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
10%
0%
25%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
team cards over 2.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
10%
0%
25%
Thẻ chống lại trên 1.5
10%
0%
25%
cards against over 2.5
0%
0%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
2.20
2.17
2.25
Đội phạt góc trung bình
1.70
1.83
1.50
Phạt góc chống lại trung bình
0.50
0.33
0.75
Chiến thắng
20%
17%
25%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
20%
17%
25%
Handicap -2.5
20%
17%
25%
Trên 6.5
20%
17%
25%
Trên 7.5
20%
17%
25%
Trên 8.5
20%
17%
25%
Trên 9.5
10%
17%
0%
Trên 10.5
10%
17%
0%
Trên 11.5
10%
17%
0%
Trên 12.5
10%
17%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
1.10
1.17
1.00
Đội phạt góc trung bình 1H
0.80
0.83
0.75
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0.30
0.33
0.25
Chiến thắng 1H
20%
17%
25%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
20%
17%
25%
Handicap -2.5
10%
17%
0%
Trên 4.5
10%
17%
0%
Trên 5.5
10%
17%
0%
Trên 6.5
10%
17%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
20%
17%
25%
Đội phạt góc trên 3.5
10%
17%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
1.10
1.00
1.25
Đội phạt góc trung bình 2H
0.90
1.00
0.75
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0.20
0
0.50
Chiến thắng 2H
20%
17%
25%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
10%
17%
0%
Handicap -2.5
10%
17%
0%
Trên 4.5
20%
17%
25%
Trên 5.5
10%
17%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
20%
17%
25%
Đội phạt góc trên 3.5
10%
17%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Anatolievich S. DF
    1
  • 2 Aliev S. FW
    1

Rotor Volgograd Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 34 19 11 4 58:28 30 68
2 34 20 8 6 44:22 22 68
3 34 18 7 9 51:31 20 61
4 34 15 11 8 47:26 21 56
5 34 12 13 9 46:34 12 49
6 34 13 10 11 37:35 2 49
7 34 12 13 9 46:41 5 49
8 34 11 15 8 34:28 6 48
9 34 12 10 12 37:39 -2 46
10 34 10 14 10 42:40 2 44
11 34 10 13 11 40:41 -1 43
12 34 10 12 12 37:45 -8 42
13 34 8 15 11 42:44 -2 39
14 34 9 10 15 35:48 -13 37
15 34 9 10 15 32:40 -8 37
16 34 9 8 17 37:49 -12 35
17 34 5 11 18 16:44 -28 26
18 34 5 7 22 30:76 -46 22
  • Promotion
  • Promotion Playoffs
  • Relegation

Rotor Volgograd Biệt đội

No data for selected season

Câu lạc bộ thi đấu tại giải Russian Second League - hạng ba ở Nga. Đây là câu lạc bộ lớn nhất và được ủng hộ nhất ở Volgograd, và trong hầu hết thời gian tồn tại của mình, họ là đội bóng duy nhất của thành phố tham gia hệ thống giải đấu quốc gia. Họ từng thi đấu ở hạng cao nhất của bóng đá Liên Xô/Nga vào cả hai bên của Thế Chiến II, từ năm 1989 đến 1990, từ năm 1991 đến 2004 và mùa giải 2020-21. Trong những năm 1990, họ là một trong những câu lạc bộ mạnh mẽ nhất ở Nga mới độc lập và đã giành quyền tham dự các giải đấu châu Âu bốn lần. Trong những năm gần đây, khó khăn về tài chính và sở hữu đã liên tục đe dọa tình trạng chuyên nghiệp của họ và họ đã thi đấu chủ yếu ở các giải vô địch khu vực thấp hơn. Hiện tại, đội bóng đang thi đấu trận đấu trên sân nhà tại Volgograd Arena từ năm 2018.
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Rotor Volgograd
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Rotor Volgograd
  • Viết tắt:
    ROT
  • Giám đốc:
    Parfenov, Dmitri
  • Sân vận động:
    Sân Vận động Volgograd Arena
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close